Phòng kinh doanh

                Sales : 0907 594 251

 

                    Tủ điện, Trạm điện

                      0907 594 251

 

                 

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - HYUNDAI

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - HYUNDAI

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - HYUNDAI


Giá: Liên hệ


Mã sản phẩm: TL 0034


 Giới thiệu sơ lược về thiết bị điện Hyundai electric

Tập đoàn HYUNDAI bắt đầu tiếp cận và nghiên cứu thị trường hàng điện tử và gia dụng tại Việt nam. Sau quá trình tiếp xúc và tìm hiểu về năng lực quản trị, kinh nghiệm kinh doanh mặt hàng trên, cũng như khả năng tài chính, HYUNDAI đã chính thức lựa chọn Chúng tôi là đơn vị độc quyền nhãn hiệu HYUNDAI về ngành điện tử và gia dụng tại thị trường Việt nam.

Bộ máy lãnh đạo và những người có ý tưởng sáng lập HYUNDAI ELECTRONICS tại Việt Nam được Tập đoàn HYUNDAI đánh giá là có kinh nghiệm sâu sắc trong việc phát triển hệ thống bán hàng, phát triển thương hiệu.

Ngoài việc cung cấp các sản phẩm được kết tinh công nghệ cao, đạt tiêu chuẩn chất lượng EU và Mỹ trong chiến lược toàn cầu hóa của HYUNDAI CORPORATION, HYUNDAI giám sát chặt chẽ mạng lưới bao phủ sản phẩm và hệ thống bảo hành sản phẩm trên toàn quốc.

Với tôn chỉ quốc tế của Tập đoàn “Adds Value to Everyday Life” (Gia tăng giá trị cho cuộc sống mỗi ngày), HYUNDAI tập trung phát triển hệ thống chăm sóc và bảo hành sản phẩm trên toàn quốc để đảm bảo quyền lợi tối thượng của NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM.

Với sự giám sát và hỗ trợ của Tập đoàn, Chúng tôi đã hoàn thiện cơ sở hạ tầng để từng bước từng sản phẩm HYUNDAI vào thị trường Việt nam. Hệ thống kho tàng, Logistics và hệ thống bảo hành đã được hoàn thiện trên toàn quốc.

Thiết bị điện HYUNDAI đã triển khai trên 10 mặt hàng tại thị trường Việt nam, bao gồm: Điều hòa, Tủ lạnh, Cây nước nóng lạnh, Máy giặt, Quạt điện, Lò vi sóng, Nồi cơm điện, Bếp từ, Bếp hồng ngoại, Ấm đun nước, Máy sưởi, Thiết bị điện và Chiếu sáng…

Giá 2019 MCCB, KHỞI ĐỘNG TỪ (CONTACTOR) HYUNDAI - KOREA 

Mã hàng

In(A)

Icu(kA)

Đơn giá(VND)

MCCB 4P - Chỉnh dòng nhiệt (Adj. thermal) 30 ~ 250AF (0.8-0.9-1*In), 400 ~ 800AF (0.63-0.8-1*In)

HGM60E-F 4P

16~63A

16kA

1,050,000

HGM60S-F 4P

16~63A

20kA

1,250,000

HGM60H-F 4P

16~63A

26kA

1,350,000

HGM60L-F 4P

16~63A

30kA

1,450,000

HMG100S-F 4P

75-100A

20kA

1,350,000

HMG100H-F 4P

75-100A

26kA

1,400,000

HMG100L-F 4P

75-100A

30kA

1,500,000

HMG125E-F 4P

100-125A

20kA

1,850,000

HMG125H-F 4P

100-125A

38kA

1,900,000

HMG250E-F 4P

125~250A

20kA

2,750,000

HMG250S-F 4P

125~250A

26kA

2,850,000

HMG250H-F 4P

125~250A

38kA

3,050,000

HMG400E-F 4P

250-300-350-400A

45kA

5,800,000

HMG400S-F 4P

250-300-350-400A

65kA

6,000,000

HMG400H-F 4P

250-300-350-400A

85kA

6,200,000

HMG630E-F 4P

500-630A

45kA

10,500,000

HMG630S-F 4P

500-630A

65kA

11,000,000

HMG630H-F 4P

500-630A

85kA

12,000,000

HMG800S-F 4P

700-800A

65kA

12,000,000

HMG800H-F 4P

700-800A

85kA

12,500,000


Phụ kiện MCCB

Aux. Switch

AUX 10GM  C1 (HMG30~250)

250,000

AUX 40GM  (HMG400/ 800)

350,000

Alarm Switch

ALT 10GM   (HMG30~250)

250,000

ALT 40GM   (HGM400/ 800)

350,000

Shunt Trip (*)

SHT 10GM (HMG30~250)

450,000

SHT 40GM  (HMG400/ 800)

690,000

 

Under Voltage Trip (*)

UVT 10GM (HGM30~250)

1,200,000

UVT 40GM  (HGM400/ 800)

1,200,000

Tay xoay (Handle)

TFG/ TFH

(**)

Motor (MOT)

MOT

(**)

Nắp đầu cực

TCF

(**)

Tấm chắn pha

TQQ

(**)

Khoá (Padlock)

PLD

(**)

Thanh cái (Bus bar)

TBB 40GM 3S cho HMG400 3P

990,000

 

TBB 80GM 3S cho HMG630/800 3P

1,800,000

 (*) AC200~230V, AC380~415V

Mã hàng

In(A)

Công suất

Đơn giá (VNĐ)

 

Mã hàng

Tiếp điểm

Đơn giá (VNĐ)

CONTACTOR 3 PHA (AC Magnetic Contactor, 380VAC, 50Hz)

TIẾP ĐIỂM PHỤ (CÀI TRÊN)

HGC9 11NS   X ---

9A (1a1b)

4KW

268,000

 

HCBTB--NS

cho HGC9-HGC100

2NC/ 1NO+1NC/ 2NC

85,000

HGC12 11NS X ---

12A(1a1b)

5.5KW

290,000

4NO/3NO+1NC

2NO+2NC/

1NO+3NC/4NC

 

150,000

HGC18 11NS X ---

18A(1a1b)

7.5KW

390,000

HGC25 11NS X ---

25A(1a1b)

11KW

475,000

HGC32 22NS X ---

32A(2a2b)

15KW

690,000

 

HGC40 22NS X ---

40A(2a2b)

18.5KW

830,000

 

TIẾP ĐIỂM PHỤ (CÀI CẠNH)

HGC50 22NS X ---

50A(2a2b)

22KW

915,000

 

HGCSB 40

1NO+1NC, cho HGC9-HGC40

 

85,000

HGC65 22NS X ---

65A(2a2b)

30KW

1,150,000

HGC75 22NS X ---

75A(2a2b)

37KW

1,450,000

 

HGCSB 100

1NO+1NC,

cho HGC50-HGC100

 

120,000

HGC85 22NS X ---

85A(2a2b)

45KW

1,750,000

HGC100 22NS X ---

100A(2a2b)

55KW

2,150,000

HGCSB 800

1NO+1NC,

cho HGC115-HGC800

160,000

CONTACTOR 3 PHA (AC/DC  Magnetic Contactor)

HGC115 22NS F ---

115A(2a2b)

60KW

2,640,000

 

HGC130 22NS F ---

130A(2a2b)

65KW

2,750,000

 

KHÓA LIÊN ĐỘNG

HGC150 22NS F ---

150A(2a2b)

75KW

3,500,000

HGCIU40

HGC9 ~ HGC40

150,000

HGC185 22NS F ---

185A(2a2b)

90KW

4,600,000

HGCIU100

HGC50 ~ HGC100

180,000

HGC225 22NS F ---

225A(2a2b)

132KW

5,300,000

HGCIU265

HGC115 ~ HGC265

250,000

HGC265 22NS F ---

265A(2a2b)

147KW

7,150,000

HGCIU800

HGC300 ~ HGC800

1,200,000

HGC300 22NS F ---

300A(2a2b)

160KW

7,800,000

 

HGC400 22NS F ---

400A(2a2b)

220KW

9,000,000

 

CONTROL RELAY (4b/ 1a3b/ 2a2b/ 3a1b/ 4a)

HGC500 22NS F ---

500A(2a2b)

250KW

15,500,000

HGR--XS X220

AC220V

430,000

HGC630 22NS F ---

630A(2a2b)

330KW

18,900,000

HGR--TS D110

DC110V

540,000

HGC800 22NS F ---

800A(2a2b)

400KW

24,000,000

 

 

CUỘN HÚT CONTACTOR (AC, AC/DC Coil)

RƠ LE NHIỆT

Dải dòng

Đơn giá (VNĐ)

 

HGCOL18 X---

cho HGC9-HGC18

138,000

 

 

HGT18K

(cho HGC9 ~ HGC18)

0.12 - 0.18A, 0.18 - 0.26A,

0.25 - 0.35A, 0.34 - 0.5A,

0.5 - 0.7A, 0.6 - 0.9A,

0.8 - 1.2A, 1.1 - 1.6A,

1.5 - 2.1A, 2 - 3A,

2.8 - 4.2A, 3 - 5A,

4 - 6A, 5.6 - 8A,

6 - 9A, 8 - 12A, 12 - 18A

 

 

230,000

HGCOL40 X---

cho HGC25-HGC40

138,000

HGCOL65 X---

cho HGC50-HGC65

196,000

HGCOL100 X---

cho HGC75-HGC100

220,000

HGCOL150 F---

cho HGC115-HGC150

1,150,000

HGCOL265 F---

cho HGC185-HGC265

1,480,000

HGT40K

(cho HGC25~HGC40)

8 - 12A, 12 - 18A,15 - 22A,

17 - 25A, 22 - 32A, 28-40A

280,000

HGCOL500 F---

cho HGC300-HGC500

2,620,000

HGCOL800 F--

cho HGC630-HGC800

3,520,000

HGT65K

(cho HGC50~HGC65)

17 - 25A,  22-32A, 28 - 40A,

34 - 50A, 45 - 65A

 

580,000

 

 

CUỘN HÚT CONTACTOR (DC Coil)

HGT100K

(cho HGC75~HGC100 )

28 - 40A,34 - 50A, 45 - 65A,

52 - 75A, 59 - 85A, 70-100A

 

845,000

HGCOL18 D---

cho HGC9-HGC18

210,000

HGCOL40 D---

cho HGC25-HGC40

220,000

HGT150K

(cho HGC115~HGC150)

48 - 80A, 69 - 115A,

78 - 130A, 90 - 150A

 

1,650,000

HGCOL65 D---

cho HGC50-HGC65

230,000

HGCOL100 D---

cho HGC75-HGC100

260,000

HGT265K

(cho HGC185~HGC265)

90 - 150A, 111 - 185A,

135 - 225A, 159 - 265A

 

2,150,000

 

 

CONTACTOR 3 PHA (DC COIL)

HGT500K

(cho HGC300~HGC500)

159 - 265A,180 - 300A,

240 - 400A, 300-500A

 

3,000,000

HGC9 11NSD---

9A (1a1b)

450,000

HGC12 11NSD---

12A(1a1b)

475,000

UTH800K

(cho HGC630, HGM800)

 

378 - 630A, 480 - 800A

6,000,000

HGC18 11NSD---

18A(1a1b)

560,000

HGC25 11NSD---

25A(1a1b)

575,000

 

HGC32 11NSD---

32A (1a1b)

750,000

CAPACITOR SWITCHING UNIT

(Phụ kiện Contactor khi sử dụng cho đóng cắt tụ bù)

 

HGC40 11NSD---

40A (1a1b)

950,000

HGC50 11NSD---

50A (1a1b)

1,050,000

HGCCU40 10N (1NO)

cho HGC9-HGC40

390,000

HGC65 11NSD---

65A (1a1b)

1,350,000

HGCCU40 01N (1NC)

390,000

HGC75 11NSD---

75A (1a1b)

1,950,000

HGCCU100 10N (1NO)

cho HGC50-HGC100

405,000

HGC85 11NSD---

85A (1a1b)

2,400,000

HGCCU100 01N (1NC)

405,000

HGC100 11NSD---

100A (1a1b)

2,500,000

 

Mã hàng

In(A)

Công suất

Đơn giá(VNĐ)

 

Mã hàng

Tiếp điểm

Đơn giá (VNĐ)

CONTACTOR 3 PHA (AC Magnetic Contactor, 380VAC, 50Hz)

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UMC9 11NS   X ---

9A (1a1b)

4KW

265,000

UAB 02NS

2NC/ 1NO+1NC/ 2NO

Cài trên, cho UMC9- UMC100, UMX, & UMT

 

85,000

UMC12 11NS X ---

12A(1a1b)

5.5KW

290,000

UAB 11NS

UMC18 11NS X ---

18A(1a1b)

7.5KW

380,000

UAB 20NS

UMC25 11NS X ---

25A(1a1b)

11KW

450,000

UAB 04NS

 

4NO, 4NC, 1NO+3NC,

2NO+2NC, 3NO+1NC,

(Cài trên, cho UMC9- UMC100, UMX, & UMT)

 

 

150,000

UMC32 22NS X ---

32A(2a2b)

15KW

650,000

UAB 13NS

UMC40 22NS X ---

40A(2a2b)

18.5KW

780,000

UAB 22NS

UMC50 22NS X ---

50A(2a2b)

22KW

880,000

UAB 31NS

UMC65 22NS X ---

65A(2a2b)

30KW

1,100,000

UAB 40NS

UMC75 22NS X ---

75A(2a2b)

37KW

1,500,000

 

UAL65 11NS

1NO+1NC, Cài bên, cho UMC9-UMC65

 

85,000

UMC85 22NS X ---

85A(2a2b)

45KW

1,750,000

UMC100 22NS X ---

100A(2a2b)

55KW

2,050,000

 

UAL100 11NS

1NO+1NC, Cài bên, cho UMC75-UMC100

 

120,000

CONTACTOR 3 PHA (AC/DC  Magnetic Contactor)

UMC115 22NS F ---

115A(2a2b)

60KW

2,200,000

 

UAL400 11NS

1NO+1NC, Cài bên, cho UMC115-UMC800

 

140,000

UMC130 22NS F ---

130A(2a2b)

65KW

2,750,000

UMC150 22NS F ---

150A(2a2b)

75KW

3,200,000

KHÓA LIÊN ĐỘNG

UMC185 22NS F ---

185A(2a2b)

90KW

4,400,000

UTL65

UMC9 ~ UMC65

150,000

UMC225 22NS F ---

225A(2a2b)

132KW

5,100,000

UTL100

UMC75 ~ UMC100

180,000

UMC265 22NS F ---

265A(2a2b)

147KW

6,600,000

UTL265

UMC115 ~ UMC265

250,000

UMC300 22NS F ---

300A(2a2b)

160KW

7,300,000

UTL400

UMC300 ~ UMC800

900,000

UMC400 22NS F ---

400A(2a2b)

220KW

10,500,000

 

UMC500 22NS F ---

500A(2a2b)

250KW

14,500,000

 

CONTROL RELAY (4b/ 1a3b/ 2a2b/ 3a1b/ 4a)

UMC630 22NS F ---

630A(2a2b)

330KW

17,500,000

UMX--NS X220

AC220V

430,000

UMC800 22NS F ---

800A(2a2b)

400KW

22,500,000

UMT--NS D110

DC110V

580,000

 

RƠ LE NHIỆT

Dải dòng

Đơn giá (VNĐ)

 

CUỘN HÚT CONTACTOR (AC, AC/DC Coil)

 

 

 

UTH12H (2 Elements, cho UMC9 & UMC12)

0.12 - 0.18A, 0.18 - 0.26A,

0.25 - 0.35A, 0.34 - 0.5A,

0.5 - 0.7A, 0.6 - 0.9A,

0.8 - 1.2A, 1.1 - 1.6A,

1.5 - 2.1A, 2 - 3A,

2.8 - 4.2A, 3 - 5A,

4 - 6A, 5.6 - 8A,

6 - 9A, 8 - 12A

 

 

 

220,000

 

UMCOL12 X---

 

cho UMC9-UMC12, UMX

 

90,000

 

UMCOL32 X---

 

cho UMC18-UMC32

 

90,000

 

UMCOL65 X---

 

cho UMC40-UMC65

 

140,000

 

UTH32H (2 Elements, cho UMC18~UMC32)

 

6 - 9A, 8 - 12A, 12 - 18A,

15 - 22A, 17 - 25A,

22 - 32A

 

280,000

 

UMCOL100 X---

 

cho UMC75-UMC100

 

200,000

 

UMCOL150 F---

 

cho UMC115-UMC150

 

900,000

 

UTH65H (2 Elements, cho UMC40~UMC65)

 

7A - 10A, 8 - 12A,

12 - 18A,15 - 22A,

17 - 25A,  28 - 40A, 34 - 50A,

45 - 65A

 

480,000

 

UMCOL265 F---

 

cho UMC185-UMC265

 

1,500,000

 

UMCOL400 F---

 

cho UMC300-UMC500

 

2,000,000

UTH100H (2 Elements, cho UMC75~UMC100 )

34 - 50A, 45 - 65A,

52 - 75A, 59 - 85A, 70-100A

600,000

 

 

Thiết bị chống sốc điện (Surge Absorber)

UTH150K (3 Element, cho UMC115~UMC150)

48 - 80A, 69 - 115A,

78 - 130A, 90 - 150A

 

1,650,000

URC32 Y --- (UMC9~UMC32)

AC24V-48V, AC110V- 220V, AC240V-380V

 

150,000

UTH265K (3 Element, cho UMC185~UMC265)

90 - 150A, 111 - 185A,

135 - 225A, 159 - 265A

 

2,150,000

URC100 Y --- (UMC40~UMC100)

AC24V-48V, AC110V- 220V, AC240V-380V

 

150,000

UTH400K (3 Element,

cho UMC300, 400)

135 - 225A, 159 - 265A,

180 - 300A, 240 - 400A

3,050,000

 

 

Capacitor Switching Unit

UTH800K (3 element, cho UMC500)

 

300 - 500A

3,500,000

UAD100 10NS

1 NO

400,000

UTH800K (3 element,

cho UMC630, 800)

378 - 630A, 480 - 800A

6,000,000

UAD100 01NS

1 NC

400,000

 

Mã hàng

In (A)

Icu(kA)

Đơn giá(VND)

 

Mã hàng

In (A)

Icu(kA)

Đơn giá(VND)

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 3P UAS type, loại cố định

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 3P UAS type, loại ngăn kéo

UAS06A 3H M2C2S250T

630A

65

42,000,000

UAS06A 3B M2C2S250T

630A

65

56,500,000

UAS08A 3H M2C2S250H

800A

65

42,500,000

UAS08A 3B M2C2S250H

800A

65

58,000,000

UAS10A 3H M2C2S250J

1000A

65

44,000,000

UAS10A 3B M2C2S250J

1000A

65

59,000,000

UAS12A 3H M2C2S250K

1250A

65

46,000,000

UAS12A 3B M2C2S250K

1250A

65

63,500,000

UAS16A 3H M2C2S250L

1600A

65

48,000,000

UAS16A 3B M2C2S250L

1600A

65

66,000,000

UAS20B 3H M2C2S250M

2000A

85

60,000,000

UAS20B 3B M2C2S250M

2000A

85

78,000,000

UAS25B 3H M2C2S250N

2500A

85

66,000,000

UAS25B 3B M2C2S250N

2500A

85

86,000,000

UAS32B 3H M2C2S250P

3200A

85

76,500,000

UAS32B 3B M2C2S250P

3200A

85

96,000,000

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 3P UAN type, loại cố định

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 3P UAN type, loại ngăn kéo

UAN06A 3H M2C2S250T

630A

85

45,500,000

UAN06A 3B M2C2S250T

630A

85

63,000,000

UAN08A 3H M2C2S250H

800A

85

47,000,000

UAN08A 3B M2C2S250H

800A

85

64,000,000

UAN10A 3H M2C2S250J

1000A

85

48,000,000

UAN10A 3B M2C2S250J

1000A

85

66,000,000

UAN12A 3H M2C2S250K

1250A

85

50,000,000

UAN12A 3B M2C2S250K

1250A

85

71,000,000

UAN16A 3H M2C2S250L

1600A

85

52,000,000

UAN16A 3B M2C2S250L

1600A

85

74,000,000

UAN20A 3V M2C2S250M

2000A

85

56,000,000

UAN20A 3B M2C2S250M

2000A

85

79,000,000

UAN20B 3H M2C2S250M

2000A

100

65,000,000

UAN20B 3B M2C2S250M

2000A

100

89,000,000

UAN25B 3H M2C2S250N

2500A

100

74,000,000

UAN25B 3B M2C2S250N

2500A

100

96,800,000

UAN32B 3H M2C2S250P

3200A

100

95,000,000

UAN32B 3B M2C2S250P

3200A

100

129,000,000

UAN40B 3H M2C2S250Q

4000A

100

101,000,000

UAN40B 3B M2C2S250Q

4000A

100

131,000,000

UAN40C 3H M2C2S250Q

4000A

100

130,000,000

UAN40C 4B M2C2S250Q

4000A

100

160,000,000

UAN50C 3H M2C2S250S

5000A

100

144,000,000

UAN50C 3B M2C2S250S

5000A

100

168,000,000

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ -ACB 4P UAS type, loại cố định

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 4P UAS type, loại ngăn kéo

UAS06A 4H M2C2S250T

630A

65

49,000,000

UAS06A 4B M2C2S250T

630A

65

68,000,000

UAS08A 4H M2C2S250H

800A

65

49,500,000

UAS08A 4B M2C2S250H

800A

65

69,500,000

UAS10A 4H M2C2S250J

1000A

65

50,000,000

UAS10A 4B M2C2S250J

1000A

65

70,500,000

UAS12A 4H M2C2S250K

1250A

65

53,000,000

UAS12A 4B M2C2S250K

1250A

65

76,000,000

UAS16A 4H M2C2S250L

1600A

65

54,000,000

UAS16A 4B M2C2S250L

1600A

65

78,500,000

UAS20B 4H M2C2S250M

2000A

85

68,000,000

UAS20B 4B M2C2S250M

2000A

85

93,000,000

UAS25B 4H M2C2S250N

2500A

85

72,000,000

UAS25B 4B M2C2S250N

2500A

85

99,000,000

UAS32B 4H M2C2S250P

3200A

85

81,000,000

UAS32B 4B M2C2S250P

3200A

85

108,000,000

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 4P UAN type, loại cố định

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ - ACB 4P UAN type, loại ngăn kéo

UAN06A 4H M2C2S250T

630A

85

54,000,000

UAN06A 4B M2C2S250T

630A

85

74,000,000

UAN08A 4H M2C2S250H

800A

85

54,500,000

UAN08A 4B M2C2S250H

800A

85

76,000,000

UAN10A 4H M2C2S250J

1000A

85

55,000,000

UAN10A 4B M2C2S250J

1000A

85

78,000,000

UAN12A 4H M2C2S250K

1250A

85

58,000,000

UAN12A 4B M2C2S250K

1250A

85

81,000,000

UAN16A 4H M2C2S250L

1600A

85

60,000,000

UAN16A 4B M2C2S250L

1600A

85

85,000,000

UAN20A 4V M2C2S250M

2000A

85

65,000,000

UAN20A 4B M2C2S250M

2000A

85

93,000,000

UAN20B 4H M2C2S250M

2000A

100

77,000,000

UAN20B 4B M2C2S250M

2000A

100

103,000,000

UAN25B 4H M2C2S250N

2500A

100

90,000,000

UAN25B 4B M2C2S250N

2500A

100

112,800,000

UAN32B 4H M2C2S250P

3200A

100

112,000,000

UAN32B 4B M2C2S250P

3200A

100

140,000,000

UAN40C 4H M2C2S250Q

4000A

100

165,000,000

UAN40C 4B M2C2S250Q

4000A

100

205,000,000

UAN50C 4H M2C2S250S

5000A

100

188,000,000

UAN50C 4B M2C2S250S

5000A

100

245,000,000

 

Phụ kiện ACB

 

Phụ kiện ACB

Bộ bảo vệ thấp áp (UANS V_)

Khóa liên động -Mechanical Interlock (UANS _)

UVT Coil

1,250,000

Liên động 2 ACB ( cho A, B frame)

18,000,000

UVT Time Delay Controller

2,990,000

Liên động 3 ACB ( cho A, B frame)

30,000,000

Xem chi tiết: BẢNG GIÁ 2019 ACB, MCCB, MCB, KHỞI ĐỘNG TỪ, OVERLOAD THIẾT BỊ HYUNDAI-KOREA

 

Sản phẩm liên quan