Phòng kinh doanh

                Sales : 0907 594 251

 

                    Tủ điện, Trạm điện

                      0907 594 251

 

                 

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - LS

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - LS

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - LS


Giá: Liên hệ


Mã sản phẩm: TL 0033


LS là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp của tập đoàn LS Industry của Hàn Quốc. Sản phẩm bao gồm: máy cắt trung thế, VCB, máy cắt hạ thế ACB, aptomat, cầu dao tự động MCCB, MCB, cầu dao chống giật ELCB, khởi động từ (contactor), rơ le nhiệt, ...  

 Giới thiệu thiết bị điện LS electric

Thiết bị điện LS là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới, dưới sự điều hành của các chuyên gia đầu ngành đến từ Hàn Quốc, kết hợp với đội ngũ cán bộ kỹ sư giỏi, công nhân lành nghề, nhiều năm kinh nghiệm trong nước đã cho ra những sản phẩm thiết bị điện chất lượng cao, mẫu mã đẹp, phù hợp với các tiêu chuẩn quy định của Việt Nam và quốc tế (IEC, IEEA, AEIC, KS, AS/NZS, BS, IS, JIS và TCVN ), cũng như yêu cầu kỹ thuật từ phía khách hàng.

Sản phẩm thiết bị điện LS đã được thử nghiệm thành công tại các phòng thử nghiệm độc lập danh tiếng ở trong nước và quốc tế như: Quatest 1, Quatest 3 (Việt Nam), KEMA (Hà Lan), INTERTEK/ETL SEMKO (Mỹ), KINECTRICS INTERNATIONAL INC. (Canada), TUV Rheinland (Đức), TUV SUD PSB (Singapore) ...

 BẢNG GIÁ 2019 HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ) 

(Áp dụng từ ngày 20-04-2016)

MCB (CB tép)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

BKN 1P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

69,500

BKN 1P

50-63A

6KA

72,500

BKN 2P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

151,000

BKN 2P

50-63A

6KA

154,000

BKN 3P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

239,000

BKN 3P

50-63A

6KA

245,000

BKN 4P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

392,000

BKN 4P

50-63A

6KA

434,000

BKN-b 1P

6~40A

10KA

104,000

BKN-b 1P

50~63A

10KA

123,000

BKN-b 2P

6~40A

10KA

225,000

BKN-b 2P

50~63A

10KA

261,000

BKN-b 3P

6~40A

10KA

352,000

BKN-b 3P

50~63A

10KA

455,000

BKN-b 4P

6~40A

10KA

562,000

BKN-b 4P

50~63A

10KA

655,000

BKH 1P

80-100A

10KA

197,000

BKH 1P

125A

10KA

355,000

BKH 2P

80-100A

10KA

432,000

BKH 2P

125A

10KA

482,000

BKH 3P

80-100A

10KA

688,000

BKH 4P

80-100A

10KA

890,000

BKH 4P

125A

10KA

1,090,000 

 

RCCB (chống rò điện)

 

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

RKP 1P+N

3-6-10-16-20-25-32A

4.5

340,000

RKS 1P+N

6-10-16-20-25-32A

10

710,000

RKN 1P+N

25-32-40A

 

557,000

RKN 1P+N

63A

 

567,000

RKN 3P+N

25-32-40A

 

695,000

RKN 3P+N

63A

 

775,000

RKN-b 1P+N

40A

 

665,000

RKN-b 1P+N

63A

 

715,000

RKN-b 1P+N

80~100A

 

820,000

RKN-b 3P+N

40A

 

930,000

RKN-b 3P+N

63A

 

1,030,000

RKN-b 3P+N

80~100A

 

1,230,000 

 

MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN52c

15-20-30-40-50A

30

577,000

ABN62c

60A

30

680,000

ABN102c

15-20-30-40-50-60-75-100A

35

768,000

ABN202c

125-150-175-200-225-250A

65

1,422,000

ABN402c

250-300-350-400A

50

3,465,000

ABS32c

10A

25

610,000

ABS102c

50-75-100-125A

85

1,100,000

ABS202c

125-150-175-200-225-250A

85

1,650,000

BS32c (ko vỏ)

6-10-15-20-30A

1.5

78,000

BS32c w/c (có vỏ)

6-10-15-20-30A

1.5

90,000

MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

ABN53c

15-20-30-40-50A

18

670,000

ABN63c

60A

18

778,000

ABN103c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

888,000

ABN203c

100,125,150,175,200,225,250A

30

1,690,000

ABN403c

250-300-350-400A

42

4,225,000

ABN803c

500-630A

45

8,580,000

ABN803c

700-800A

45

9,635,000

ABS33c

5A-10A

14

710,000

ABS53c

15-20-30-40-50A

22

810,000

ABS103c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

42

1,320,000

ABS203c

125,150,175,200,225,250A

42

2,170,000

ABS403c

250-300-350-400A

65

4,790,000

ABS803c

500-630A

75

11,130,000

ABS803c

700-800A

75

12,600,000

ABS1003b

1000A

65

22,500,000

ABS1203b

1200A

65

24,800,000

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

TS1000L 3P

1000A

150

55,000,000

MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max

ABE 103G

63-80-100A

16

1,620,000

ABS 103G

80-100A

25

1,995,000

ABE 203G

125-160-200-250A

16

1,785,000

ABS 203G

125-160-200-250A

25

2,220,000 

 

MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN54c

15-20-30-40-50A

18

990,000

ABN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

1,170,000

ABN204c

125,150,175,200,225,250A

30

2,180,000

ABN404c

250-300-350-400A

42

5,350,000

ABN804c

500-630

45

10,400,000

ABN804c

700-800A

45

12,290,000

ABS104c

30,40,50,60,75,100,125A

42

1,550,000

ABS204c

150,175,200,225,250A

42

2,600,000

ABS404c

250-300-350-400A

65

6,040,000

ABS804c

500-630A

75

13,950,000

ABS804c

800A

75

15,950,000

ABS1004b

1000A

65

26,500,000

ABS1204b

1200A

65

28,500,000

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000 

 

ELCB (chống rò điện) loại 2 pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

32GRc

15-20-30A

1.5

268,000

32GRhd

15-20-30A

2.5

243,000

32KGRd

15-20-30A

2.5

268,000

EBS52Fb

40-50A

2.5

475,000

EBE102Fb

60-75-100A

5

845,000

EBN52c

30-40-50A

30

1,180,000

EBN102c

60-75-100A

35

1,580,000

EBN202c

125,150,175,200,225,250A

65

3,470,000

ELCB (chống rò điện) loại 3 pha

EBN53c

15,20,30,40,50A

14

1,550,000

EBN103c

60,75,100A

18

1,840,000

EBN203c

125,150,175,200,225,250A

26

3,990,000

EBN403c

250-300-350-400A

37

7,740,000

EBN803c

500,630A

37

13,650,000

EBN803c

800A

37

16,590,000

ELCB (chống rò điện) loại 4 cực

EBN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

18

2,735,000

EBS104c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

37

3,150,000

EBS204c

125,150,175,200,225,250A

37

5,930,000

EBN404c

250,300,350,400A

37

11,030,000

Xem chi tiết: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LS-KOREA 2019 

 

Sản phẩm liên quan