Phòng kinh doanh

                Sales : 0907 594 251

 

                    Tủ điện, Trạm điện

                      0907 594 251

 

                 

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - MITSUBISHI

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - MITSUBISHI

GIÁ ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR - MITSUBISHI


Giá: Liên hệ


Mã sản phẩm: TL 0058


Mitsubishi là thương hiệu thiết bị điện của tập đoàn Mitsubishi/Nhật Bản. Dãy sản phẩm bao gồm đầy đủ về thiết bị đóng cắt trung-hạ thế, thiết bị tự động, máy cắt, MCCB, MCB, thiết bị tự động, contactor, relay nhiệt, biến tần, khởi động mềm,...Thiết bị Mitsubishi được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn nhỏ tại Việt Nam. Chất lượng sản phẩm tốt.

 

Sơ lược về Thiết bị điện Mitsubishi Electric

 

Mitsubishi Electric là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới về sản xuất và kinh doanh các hệ thống, Sản phẩm điện-điện tử dùng trong hàng loạt lĩnh vực và ứng dụng. Là Công ty "xanh" dẫn đầu toàn cầu, chúng tôi đang áp dụng công nghệ của mình để đóng góp cho xã hội và đời sống hàng ngày trên toàn thế giới.

 

Áp dụng công nghệ tiên tiến nhằm thay đổi để tốt hơn, trên toàn thế giới.

 

"Changes for the Better" (Thay đổi để tốt hơn), là thông điệp của Công ty chúng tôi, gói gọn tất cả những gì chúng tôi khởi xướng và phấn đấu đạt được để xây dựng một tương lai tươi sáng hơn cho xã hội, nền công nghiệp và đời sống hằng ngày thông qua sự đổi mới không ngừng. Suốt 90 năm qua, chúng tôi đã giúp tạo ra một tương lai tươi sáng hơn trên toàn cầu thông qua những công nghệ hàng đầu.

 

Tập đoàn Mitsubishi Electric mong muốn đóng góp lâu dài cho xã hội với tư cách là Công ty "xanh" dẫn đầu toàn cầu. Để đạt được điều này, chúng tôi áp dụng công nghệ hiện đại và trình độ chuyên môn vào hàng loạt lĩnh vực kinh doanh trong khi theo đuổi các sáng kiến nhằm xây dựng xã hội phồn thịnh và sôi động.

 

Các sản phẩm của Mitsubishi Electric

Hệ thống năng lượng và điện Máy phát điện tua-bin, máy phát điện tua-bin thủy lực, trạm phát điện hạt nhân, động cơ, bộ biến áp, bộ nguồn điện tử, cầu dao, cầu dao điện bằng khí, thiết bị điều khiển công tắc, hệ thống an ninh và kiểm soát bằng hệ thống giám sát, thiết bị hiển thị kích thước lớn, thiết bị điện cho đầu máy xe lửa, thang máy, thang cuốn, hệ thống an ninh toà nhà, hệ thống quản lý toà nhà, hệ thống xạ trị và các sản phẩm khác
Hệ thống tự động hóa công nghiệp Hệ thống lập trình logic, bộ biến tần, động cơ trợ động, giao diện người-thiết bị, động cơ, trục tải, công tắc từ, bộ ngắt điện không có cầu chì, cầu dao chống đoản mạch, bộ biến áp phân phối điện, đồng hồ đo thời gian và điện năng, bộ lưu điện, quạt công nghiệp, bộ điều khiển số bằng máy tính, máy phóng điện, máy gia công laser, robot công nghiệp, khớp ly hợp, thiết bị điện cho xe hơi, thiết bị điện tử và cơ điện tử cho xe hơi, hệ thống đa phương tiện cho xe hơi và các sản phẩm khác
Hệ thống thông tin và truyền thông Hệ thống truyền thông không dây và có dây, camera quan sát, thiết bị liên lạc vệ tinh, vệ tinh, thiết bị radar, ăng-ten, hệ thống tên lửa, hệ thống điều khiển hỏa lực, thiết bị truyền hình, thiết bị truyền dữ liệu, hệ thống bảo mật mạng, hệ thống thiết bị thông tin, giải pháp tích hợp hệ thống và các sản phẩm khác
Thiết bị điện tử Mô-đun điện, thiết bị tần số cao, thiết bị quang học, thiết bị LCD và các sản phẩm khác
Thiết bị gia dụng TV LCD, máy điều hòa không khí dân dụng, máy điều hòa không khí cục bộ công nghiệp, máy nước nóng bơm nhiệt năng lượng gió, tủ lạnh, quạt điện, hệ thống thông gió, hệ thống quang điện, hệ thống cấp nước nóng, đèn LED, đèn huỳnh quang, hệ thống chiếu sáng trong nhà, máy nén, máy làm lạnh, máy hút ẩm, máy lọc không khí, tủ kính, máy hút bụi, nồi cơm điện, lò vi sóng, bếp từ cảm ứng và các sản phẩm khác

Cam kết kiên định của Mitsubishi Electric về việc nghiên cứu và phát triển sẽ giúp chúng tôi tạo ra các công nghệ đột phá thế hệ mới. Với nhiều trung tâm nghiên cứu trên toàn thế giới, chúng tôi sẽ chinh phục những thử thách về công nghệ để đóng góp nhiều hơn nữa cho xã hội trong tương lai.

 

BẢNG GIÁ 2019 MITSUBISHI - NHẬT [page1] (01/03/2015)

A/- THIẾT BỊ BẢO VỆ: MCCB (Molded Case Circuit Breakers)

STT

MÃ SỐ

DIỄN GIẢI

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

MCCB – 2 POLES

1

NF63-CV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 7.5KA

875.000

2

NF125-CV-2P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 30KA

1.430.000

3

NF250-CV-2P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 36KA

3.091.000

4

NF32-SV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A – 7.5KA

875.000

5

NF63-SV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 15KA

1.042.000

6

NF125-SV-2P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 50KA

2.062.000

7

NF125-SGV-2P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 85KA

3.649.000

8

NF125-GLV-2P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 90KA

4.584.000

MCCB – 3 POLES

1

NF63-CV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 5KA

1.114.000

2

NF125-CV-3P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 10KA

1.909.000

3

NF250-CV-3P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 18KA

4.271.000

4

NF400-CW-3P

(250, 300, 350, 400)A – 36KA

9.508.000

5

NF630-CW-3P

(500, 600, 630)A – 36KA

15.749.000

6

NF800-CEW-3P

400 ~ 800A (có thể chỉnh được) – 36KA

25.561.000

7

NF32-SV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A – 5KA

1.192.000

8

NF63-SV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 7.5KA

1.273.000

9

NF125-SV-3P

(16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A – 30KA

2.616.000

10

NF125-SGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 36KA

4.374.000

11

NF125-LGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 50KA

6.551.000

12

NF125-SEV-3P

(16~32, 32~63, 63~125)A (có thể chỉnh được) – 36KA

12.824.000

13

NF160-SGV-3P

(125~160)A (có thể chỉnh được) – 36KA

6.176.000

14

NF160-LGV-3P

(125~160)A (có thể chỉnh được) – 50KA

8.793.000

15

NF250-SV-3P

(125, 150, 160, 175, 200, 225, 250)A – 36KA

5.588.000

16

NF-250-SGV

(125~160, 140~200, 175~250)A – 36KA

7.127.000

17

NF250-LGV

(125~160, 140~200, 175~250)A – 50KA

9.640.000

18

NF250-SEV

(80~160, 125~250)A – 36KA

14.010.000

19

NF400-SW

(250, 300, 350, 400)A – 45KA

11.350.000

20

NF400-SEW 3P

(200~400)A (có thể chỉnh được)– 50KA

19.415.000

21

NF630-SW-3P

(500, 600, 630)A – 50KA

18.975.000

22

NF630-SEW-3P

(300~630)A (có thể chỉnh được)– 50KA

25.594.000

23

NF800-SEW-3P

(400~800)A (có thể chỉnh được)– 50KA

28.075.000

24

NF1000-SEW-3P

(500-1000)A (có thể chỉnh được)– 85KA

47.441.000

25

NF1250-SEW-3P

(600-1250)A (có thể chỉnh được)– 85KA

57.591.000

26

NF1600-SEW-3P

(800-1600)A (có thể chỉnh được)– 85KA

73.430.000

27

NF63-HV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 10KA

1.377.00

28

NF125-HV-3P

(16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A – 50KA

4.913.00

29

NF125-HGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 75KA

10.190.000

30

NF125-HEV-3P

(16~32, 32~63, 63~125)A – 75KA

19.039.000

31

NF160-HGV-3P

(125~160)A – 75KA

13.680.000

32

NF250-HV-3P

(125, 150, 160, 175, 200, 225, 250)A – 75KA

7.840.000

33

NF250-HGV-3P

(125~160, 140~200, 175~250)A – 75KA

14.999.000

34

NF250-HEV-3P

(80~160, 125~250)A – 75KA

21.119.000

35

NF400-HEW-3P

(200~400)A – 70KA

21.328.000

36

NF630-HEW-3P

(300-630)A - 70KA

28.116.000

37

NF800-HEW-3P

(400-800)A – 70KA

30.862.000

* Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.

B/- THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN: Contactor – Relay nhiệt.

STT

CONTACTOR

ĐƠN GIÁ

RELAY NHIỆT

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

1

S-N10 (10A) AC110V/220V/380V

422.000

TH-N12* (0,12-11A)

384.000

2

S-N12 (12A) AC110V/220V/380V

506.000

TH-N20 (0.24-19A)

431.000

3

S-N20 (20A) AC110V/220V/380V

754.000

TH-N20TA (22, 29, 35A)

476.000

4

S-N25 (25A) AC110V/220V/380V

1.001.000

TH-N60 (15-54A)

667.000

5

S-N35 (35A) AC110V/220V/380V

1.086.000

TH-N60TA (67, 82, 95A)

729.000

6

S-N50 (50A) AC110V/220V/380V

2.165.000

TH-N120 (42~82A)

1.034.000

7

S-N65 (65A) AC110V/220V/380V

2.329.000

TH-N120TA (105, 125A)

1.155.000

8

S-N80 (80A) AC110V/220V/380V

3.328.000

TH-N220RH (82~210A)

2.514.000

9

S-N95 (95A) AC110V/220V/380V

3.745.000

TH-N400RH (105~330A)

2.955.000

10

S-N125 (125A) AC110V/220V/380V

5.239.000

TH-N600 (250~660A) (*)

667.000

11

S-N150 (150A) AC110V/220V/380V

6.984.000

 

 

- Lưu ý: (*) sử dụng với biến dòng, CT bên ngoài khách hàng tự trang bị.

12

S-N180 (180A) AC110V/220V/380V

8.729.000

13

S-N220 (A) AC110V/220V/380V

9.227.000

14

S-N300 (A) AC110V/220V/380V

15.127.000

15

S-N400 (A) AC110V/220V/380V

19.613.000

16

S-N600 (A) AC110V/220V/380V

48.941.000

17

S-N800 (A) AC110V/220V/380V

65.140.000

* PHỤ KIỆN CONTACTOR

STT

MÃ HÀNG

THÔNG SỐ

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

Mechanical Interlock (Khóa Liên Động Cơ Khí)

1

UN-ML11

Dùng cho S-N10/12

552.000

2

UN-ML21

Dùng cho S-N20/25/35/50/65

689.000

3

UN-ML80

Dùng cho S-N80/95/125

872.000

4

UN-ML150

Dùng cho S-N150

933.000

5

UN-ML220

Dùng cho S-N180/220/300/400

1.107.000

Auxiliary Contactor Block (Khối Tiếp Điểm Phụ)

1

UN-AX11

1NO+1NC Dùng cho S-N10/12/20/25/35/50/65

319.000

2

UN-AX2-1A1B

1NO+1NC Dùng cho S-N10/12/20/25/35/50/65

339.000

3

UN-AX4-2A2B

2NO+2NC Dùng cho S-N10/12/20/25/35/50/65

449.000

4

UN-AX80

1NO+1NC Dùng cho S-N80/95/125

548.000

5

UN-AX150

1NO+1NC Dùng cho S-N150/180/220/300/400

565.000

6

UN-AX2 2A

2NO            Dùng cho S-N10/12

435.000

7

UN-AX2 2B

2NC            Dùng cho S-N25/18/28

435.000

Relay Contactor

1

SR-N4

AC220V 2A2B

612.000

Time Delay Module

1

UN-TR4AN

 

1.242.000

Time Delay Relay

1

SRT-NN

AC220V 0~60sec (On delay)

2.638.000

Voltage Detection Relay

1

SRE-KT

(AC160-230V)

3.980.000

2

SRE-K

(AC150-210V)

3.980.000

C/- ELCB – CẦU DAO CHỐNG GIẬT

STT

LOẠI

SỐ CỰC-AMPERE

DÒNG RÒ

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

1

BV - D

2P – 25A

30mA

1.443.000

2

BV – D

2P – 40A

30mA

1.528.000

3

BV – D

2P – 63A

30mA

1.842.000

4

BV – D

4P – 25A

300mA

2.329.000

5

BV – D

4P – 40A

300mA

2.471.000

6

BV – D

4P – 63A

300mA

3.201.000

 D/- MCB – CẦU DAO TỰ ĐỘNG (DÕNG ĐÓNG CẮT: 6kA)

STT

MÃ SẢN PHẨM

ĐƠN GIÁ

MÃ SẢN PHẨM

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

 

I/- MCB – 1P – BH – D6

III/- MCB – 3P – BH – D6

1

BH – D6 – 1P – 6A

127.000

BH – D6 – 3P – 6A

476.000

2

BH – D6 – 1P – 10A

127.000

BH – D6 – 3P – 10A

476.000

3

BH – D6 – 1P – 13A

127.000

BH – D6 – 3P – 13A

476.000

4

BH – D6 – 1P – 16A

127.000

BH – D6 – 3P – 16A

476.000

5

BH – D6 – 1P – 20A

127.000

BH – D6 – 3P – 20A

476.000

6

BH – D6 – 1P – 25A

127.000

BH – D6 – 3P – 25A

476.000

7

BH – D6 – 1P – 32A

127.000

BH – D6 – 3P – 32A

476.000

8

BH – D6 – 1P – 40A

127.000

BH – D6 – 3P – 40A

476.000

9

BH – D6 – 1P – 50A

250.000

BH – D6 – 3P – 50A

753.000

10

BH – D6 – 1P – 63A

250.000

BH – D6 – 3P – 63A

753.000

 

II/- MCB – 2P – BH – D6

IV/- MCB – 4P – BH – D6

1

BH – D6 – 2P – 6A

306.000

BH – D6 – 4P – 6A

831.000

2

BH – D6 – 2P – 10A

306.000

BH – D6 – 4P – 10A

591.000

3

BH – D6 – 2P – 13A

306.000

BH – D6 – 4P – 13A

591.000

7

BH – D6 – 2P – 32A

306.000

BH – D6 – 4P – 32A

645.000

8

BH – D6 – 2P – 40A

306.000

BH – D6 – 4P – 40A

764.000

9

BH – D6 – 2P – 50A

515.000

BH – D6 – 4P – 50A

973.000

10

BH – D6 – 2P – 63A

515.000

BH – D6 – 4P – 63A

1.050.000

 E/- MCB – CẦU DAO TỰ ĐỘNG (DÕNG ĐÓNG CẮT: 10kA)

STT

MÃ SẢN PHẨM

ĐƠN GIÁ

MÃ SẢN PHẨM

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

 

I/- MCB – 1P – BH – D10

III/- MCB – 3P – BH – D10

1

BH – D10 – 1P – 6A

247.000

BH – D10 – 3P – 6A

855.000

2

BH – D10 – 1P – 10A, 13A, 16A, 20A

182.000

BH – D10 – 3P – 10A, 13A, 16A, 20A

697.000

3

BH – D10 – 1P – 25A, 32A

205.000

BH – D10 – 3P – 25A, 32A

756.000

4

BH – D10 – 1P – 40A

247.000

BH – D10 – 3P – 40A

889.000

5

BH – D10 – 1P – 50A

299.000

BH – D10 – 3P – 50A

1.016.000

6

BH – D10 – 1P – 63A

322.000

BH – D10 – 3P – 63A

1.073.000

 

II/- MCB – 2P – BH – D10

IV/- MCB – 4P – BH – D10

1

BH – D10 – 2P – 6A

581.000

BH – D10 – 4P – 6A

1.139.000

2

BH – D10 – 2P – 10A, 13A, 16A, 20A

438.000

BH – D10 – 4P – 10A, 13A, 16A, 20A

915.000

3

BH – D10 – 2P – 25A, 32A

480.000

BH – D10 – 4P – 25A, 32A

1.016.000

5

BH – D10 – 2P – 40A

590.000

BH – D10 – 4P – 40A

1.164.000

6

BH – D10 – 2P – 50A

664.000

BH – D10 – 4P – 50A

1.323.000

7

BH – D10 – 2P – 63A

697.000

BH – D10 – 4P – 63A

1.424.000

Phụ Kiện dùng cho BH-D6/BH-D10

1

Shunt Trip SHTA400-05DLS AC110-400V

1.976.000

Shunt Trip SHTA048 -05DLS DC24-48V

1.976.000

2

Tiếp điểm phụ AL-05DLS 1AL

1.178.000

Tiếp điểm phụ AX-05DLS 1AX

1.002.000

3

Tiếp điểm cảnh báo ALAX-05DLS 1AL1AX

2.278.000

Tiếp điểm cảnh báo AX2-05DLS 2AX

2.088.000

 F/- ACB

 

STT

 

MÃ HÀNG

 

THÔNG SỐ

KIỂU KÉO NGOÀI, CƠ CẤU NẠP LÕ XO BẰNG TAY, RELAY BẢO VỆ KIỂU TIÊU CHUẨN (S RELAY)

ĐƠN GIÁ 3P

ĐƠN GIÁ 4P

1

AE630-SW

630A 65KA

94.678.000

109.494.000

2

AE1000-SW

1000A 65KA

99.513.000

115.258.000

3

AE1250-SW

1250A 65KA

103.937.000

122.256.000

4

AE1600-SW

1600A 65KA

118.138.000

141.293.000

5

AE2000-SW

2000A 65KA

133.594.000

155.117.000

6

AE2000-SW

2000A 85KA

146.954.000

169.078.000

7

AE2500-SW

2500A 85KA

168.666.000

193.466.000

8

AE3200-SW

3200A 85KA

214.048.000

242.036.000

9

AE4000-SW

4000A 85KA

507.382.000

529.964.000

10

AE4000-SW

4000A 130KA

991.195.000

1.173.336.000

11

AE5000-SW

5000A 130KA

1.006.091.000

1.187.747.000

12

AE6300-SW

6300A 130KA

1.019.908.000

1.202.256.000

 PHỤ KIỆN ACB

STT

MÃ HÀNG

THÔNG SỐ

ĐƠN GIÁ

ETR (Electronic Trip Relay) Khối thiết lập chính

1

WS1-W; WS2-W

 

16.098.000

2

WM1-W; WM2-W

 

18.763.000

3

WB1-W; WB2-W

 

15.406.000

ETR (Electronic Trip Relay) Khối thiết lập tùy chọn

4

G1-W; E1-W; AP-W; N5-W

 

6.226.000

ETR (Electronic Trip Relay) Bộ nguồn

5

PW1-W; PW2-W

 

5.530.000

6

PW3-W; PW4-W

 

6.226.000

7

PW5-W

 

12.840.000

Các phụ kiện tùy chọn khác cho ACB

8

EX1-W

 

14.814.000

9

DP1-W

 

17.283.000

10

DP2-W

 

19.753.000

11

VT-W

 

11.161.000

12

TAL(3)-W

 

17.283.000

13

TAL(4)-W

 

17.283.000

14

MCR-SW

 

6.226.000

Các phụ kiện kết nối mạng cho ACB

15

BIF-CC-W

 

30.611.000

16

BIF-PR-W

 

30.611.000

17

BIF-MD-W

 

30.611.000

18

BIF-CON-W

 

14.814.000

19

BIF-CL-W

 

9.878.000

Tiếp điểm phụ

20

AX-2-W

 

7.113.000

21

AX-4-W

 

7.113.000

22

AX-6-W

 

16.805.000

23

AX-8-W

 

16.805.000

24

AX-10-W

 

16.805.000

HAX: Tiếp điểm phụ AX dung lượng cao

25

HAX-2-W

 

6.561.000

26

HAX-4-W

 

8.695.000

27

HAX-6-W

 

10.510.000

28

HAX-8-W

 

12.643.000

29

HAX-10-W

 

15.011.000

* Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.

Xem chi tiết: BẢNG GIÁ 2019 THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP MITSUBISHI - ACB, MCCB, MCB, CONTACTOR,...

 

Sản phẩm liên quan