Phòng kinh doanh

      Sales1  : 0907 594 251 (Mr Danh)

     Sales2: 08381.88879 (Mr Hòa)

      Sales3: 0982 40 30 60 (Mr Quân)

 

                    Tủ điện, Trạm điện

                      0985 789 770 (Mr Danh)

                  0982 40 30 60 (Mr Quân)

 

                 

GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LION 450V~750V

GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LION 450V~750V

GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LION 450V~750V


Giá: 22,000 ₫


Mã sản phẩm: TL 0098


DÂY CÁP ĐIỆN LION (ĐỒNG)

Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC

(Cu/PVC – 450/750V – TCVN  6610 – 3)

ĐVT

GIÁ THÀNH

(VNĐ)

CV – 1.5 (7 x 0,52) – 750V

Mét

3.700

CV – 2.5 (7 x 0,67) – 750V

Mét

5.960

CV – 4.0 (7 x 0,85) – 750V

Mét

8.920

CV – 6.0 (7 x 1,04) – 750V

Mét

13.100

CV – 10 (7 x 1,35) – 750V

Mét

22.000

CV – 16 (7 x 1,70) – 750V

Mét

34.200

CV – 25 (7 x 2,14) – 750V

Mét

53.490

CV – 35 (7 x 2,52) – 750V

Mét

74.030

CV – 50 (19 x 1,80) – 750V

Mét

102.800

CV – 70 (19 x 2,14) – 750V

Mét

144.650

CV – 95 (37 x 1,80) – 750V

Mét

199.100

CV – 120 (37 x 2,00) – 750V

Mét

245.430

CV – 150 (37 x 2,25) – 750V

Mét

311.200

CV – 185 (37 x 2,52) – 750V

Mét

389.550

CV – 240 (61 x 2,25) – 750V

Mét

510.790

CV – 300 (61 x 2,52) – 750V

Mét

639.970

Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC

(Cu/PVC – 0.6/1kV – TCVN  6610 – 3)

ĐVT

GIÁ THÀNH

(VNĐ)

CV – 1.0 (7 x 0,42) – 0.6/1kV

Mét

2.580

CV – 2.0 (7 x 0,60) – 0.6/1kV

Mét

4.920

CV – 3.0 (7 x 0,75) – 0.6/1kV

Mét

7.290

CV – 3.5 (7 x 0,80) – 0.6/1kV

Mét

8.250

CV – 5.0 (7 x 0,95) – 0.6/1kV

Mét

11.460

CV – 5.5 (7 x 1,00) – 0.6/1kV

Mét

12.450

CV – 8.0 (7 x 1,20) – 0.6/1kV

Mét

17.860

CV – 11 (7 x 1,40) – 0.6/1kV

Mét

24.100

CV – 14 (7 x 1,60) – 0.6/1kV

Mét

30.490

CV – 22 (7 x 2,00) – 0.6/1kV

Mét

47.280

CV – 38 (19 x 1,58) – 0.6/1kV

Mét

79.100

CV – 60 (19 x 2,00) – 0.6/1kV

Mét

126.560

CV – 75 (19 x 2,20) – 0.6/1kV

Mét

153.290

CV – 100 (37 x 1,85) – 0.6/1kV

Mét

210.380

CV – 125 (37 x 2,07) – 0.6/1kV

Mét

262.720

CV – 200(37 x 2,60) – 0.6/1kV

Mét

415.310

CV – 250 (61 x 2,30) – 0.6/1kV

Mét

533.600

Dây đơn cứng, ruột đồng, cách điện PVC

(Cu/PVC – 0.6/1kV – TCCS 03 : 2012)

ĐVT

GIÁ THÀNH

(VNĐ)

12/10 – VC1 (F 1,15) – TCVN 6610-3 – 0.6/1kV

Mét

2.430

16/10 – VC1 (F 1,60) –  0.6/1kV

Mét

4.570

20/10 – VC1 (F 2,00) – 0.6/1kV

Mét

6.910

26/10 – VC1 (F 2,60) – 0.6/1kV

Mét

11.460

30/10 – VC1 (F 3,00) – 0.6/1kV

Mét

15.240

30/10 – VC1 (F 3,00) – 0.6/1kV ( ruột dẫn nhôm )

Mét

2.170

Dây đơn mềm 9 dây súp)  ruột đồng, cách điện PVC

(Cu/PVC – 0.6/1kV – TCCS 03 : 2012)

ĐVT

GIÁ THÀNH

(VNĐ)

VCm – 2 x 0.5 (2 x 16/0,20) – 0.6/1kV

Mét

2.700

VCm – 2 x 0.75 (2 x 24/0,20) – 0.6/1kV

Mét

3.820

VCm – 2 x 1.0 (2 x 32/0,20) – 0.6/1kV

Mét

4.910

VCm – 2 x 1.25 (2 x 40/0,20) – 0.6/1kV

Mét

6.050

VCm – 2 x 1.5 (2 x 30/0,25) – 0.6/1kV

Mét

6.920

VCm – 2 x 2.5 (2 x 50/0,25) – 0.6/1kV

Mét

11.250

Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT

Hotline : 0908 750 823 - Mr Danh

ĐT: (08) 37682088 

 

Sản phẩm liên quan

Nội dung chưa cập nhật. Xin vui lòng xem chuyên mục khác.